Bản dịch của từ 手提式 trong tiếng Việt

手提式

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手提式 (Tính từ)

shǒu tí shì
01

Dạng có tay cầm, tiện cầm nắm (dễ mang theo) — ví dụ: máy nghe nhạc/loa/đài dạng cầm tay

一种有手把,便于提拿的构造形式。。如:「手提式音响」、「手提式收音机」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手提式

shǒu

shì

手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép