Bản dịch của từ 手摇车 trong tiếng Việt

手摇车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手摇车 (Danh từ)

shǒu yáo chē
01

Goòng đẩy tay 4 bánh; xe đẩy tay; xe lắc tay

手摇车是一种需要用手来推动或摇动的交通工具,通常用于短距离运输。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手摇车

shǒu

yáo

chē

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
车两
车主
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép