Bản dịch của từ 手无寸刃 trong tiếng Việt

手无寸刃

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手无寸刃 (Thành ngữ)

shǒu wú cùn rèn
01

Tay không tấc sắt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手无寸刃

shǒu

cùn

rèn

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
无一不备
无一不知
无一可
无一时
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
刃具
刃器
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép