Bản dịch của từ 手术 trong tiếng Việt

手术

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手术 (Danh từ)

shǒu shù
01

Cuộc giải phẫu; cuộc phẫu thuật; ca mổ

医生用刀、剪刀等工具对病人身体的某个部位做切开等治疗的方法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

手术 (Động từ)

shǒu shù
01

Phẫu thuật; giải phẫu; mổ

用刀、剪刀等工具对病人身体的某个部位进行切、缝等操作,进行治疗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手术

shǒu

shù

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
术业
术人
术士
术士冠
术学
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép