Bản dịch của từ 手术衣 trong tiếng Việt

手术衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手术衣 (Danh từ)

shǒu shù yī
01

Quần áo chuyên dụng cho phòng mổ; Quần áo đặc biệt dùng trong phòng mổ; áo phẫu thuật; áo cho bác sĩ phẫu thuật mặc trong quá trình phẫu thuật

手术衣是医生在手术过程中穿的衣服,通常具有防护和卫生的功能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手术衣

shǒu

shù

手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép