Bản dịch của từ 手枪套 trong tiếng Việt

手枪套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手枪套 (Danh từ)

shǒu qiāng tào
01

Bao súng lục

手枪套----用皮革或其他坚韧材料制作的套子,可装手枪或左轮手枪。手枪套通常挂于腰带,肩带或马鞍上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手枪套

shǒu

qiāng

tào

手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép