Bản dịch của từ 手榴弹 trong tiếng Việt

手榴弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手榴弹 (Danh từ)

shǒu liú dàn
01

Lựu đạn

用手投掷的一种小型炸弹,有的装有木柄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手榴弹

shǒu

liú

dàn

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép