Bản dịch của từ 手滑心慈 trong tiếng Việt

手滑心慈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手滑心慈 (Tính từ)

shǒu huá xīn cí
01

Tay mềm, lòng nhân từ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手滑心慈

shǒu

huá

xīn

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
滑不唧溜
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép