Bản dịch của từ 手版 trong tiếng Việt

手版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手版 (Danh từ)

shóu bǎn
01

Cái hốt (bầy tôi cầm ở tay khi đi chầu vua)

古时君臣在朝廷上相见时手中所拿的笏

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手版

shǒu

bǎn

手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép