Bản dịch của từ 手癣 trong tiếng Việt

手癣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手癣 (Danh từ)

shóu xuǎn
01

Bệnh ghẻ lở (tay)

癣的一种,发生在手部,病原体是一种霉菌,症状是手心出现红斑,刺痒,脱皮,严重时发生糜烂中医叫鹅掌风

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手癣

shǒu

xuǎn

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
癣疥
癣疥之疾
癣驳
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép