Bản dịch của từ 手笼 trong tiếng Việt

手笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手笼 (Danh từ)

shǒu lóng
01

Bao tay của phụ nữ; chuồng tay; lồng tay

手笼是用来装住手的工具,通常用于保护手部或进行某些特定的工作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手笼

shǒu

lóng

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép