Bản dịch của từ 手胼足胝 trong tiếng Việt
手胼足胝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
手胼足胝 (Tính từ)
【shǒu pián zú zhī】
01
Tay chân chai sạn.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手胼足胝
shǒu
手
pián
胼
zú
足
zhī
胝
Các từ liên quan
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
胼冒
胼手胝足
胼挛
胼胝
胼胝之劳
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
胝挛
胝肩茧足
胝趼
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𠂿, 𡴤, 扌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
𠂿
守
㝊
艏
扌
䭭
龵
首
掱
掌
拏
摩
搻
拜
㨇
擧
擊
擎
搫
掔
月
闩
厸
贝
厷
仏
爪
𠓜
弔
𠃛
𠆦
仇
手机
手表
手续
拿手
手套
歌手
手术
握手
手指
分手
