Bản dịch của từ 手舞足蹈 trong tiếng Việt

手舞足蹈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手舞足蹈 (Thành ngữ)

shǒu wǔ zú dǎo
01

Khoa tay múa chân; múa may quay cuồng; múa tay múa chân

双手舞动,两只脚也跳起来,形容高兴到极点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手舞足蹈

shǒu

dǎo

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép