Bản dịch của từ 才 trong tiếng Việt
才

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
才 (Danh từ)
Tài; tài năng
天赋;能力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Tài
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhân tài; người tài; người có tài
指某种人(从才能的标准说)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
才 (Trạng từ)
Mới (lý do hoặc điều kiện)
表示只有在某种条件下然后怎样
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mới, vừa mới (cách đây không lâu)
表示以前不久
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mới; mới chịu (chuyện xảy ra muộn, trễ)
表示事情发生得晚或结束得晚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ; chỉ mới; chỉ có
表示范围小或数量少,相当于“仅仅”“只”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mới (nhấn mạnh chuyện muốn nói)
表示强调所说的事(句尾常用''呢''字)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mới (thay đổi tình trạng từ trước đến nay)
表示原来并不是这样,现在出现了新情况
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mới (diễn tả sự nhấn mạnh)
表示强调
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 哉, 纔, 𧴶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
