Bản dịch của từ 才占八斗 trong tiếng Việt

才占八斗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

才占八斗 (Tính từ)

cái zhān bā dǒu
01

Tài năng đầy đủ, học vấn cao; tài chiếm bát đấu; tài năng xuất chúng

才:指才能、智慧等方面的优秀表现 占:表示占有、拥有 八斗:形容才华非常出众,通常用来形容人非常聪明或有才华

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 才占八斗

cái

zhān

dǒu

才
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
哉, 纔, 𧴶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép