Bản dịch của từ 才貌双全 trong tiếng Việt
才貌双全
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
才貌双全 (Tính từ)
【cái mào shuāng quán】
01
Vừa có tài học, vừa có ngoại mạo xinh đẹp — người toàn diện cả trí lẫn sắc (Hán-Việt: tài mạo song toàn)
才学与外貌皆颇出众。。清平山堂话本.风月瑞仙亭:「我女儿有先见之明,见此人才貌双全,必然显达,所以成了亲事。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 才貌双全
cái
才
mào
貌
shuāng
双
quán
全
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 哉, 纔, 𧴶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纔
㒲
财
䴭
財
材
裁
挹
撼
搨
揙
損
撘
挧
拙
㧻
㨽
掍
捫
女
𠀃
幺
辶
乞
𠄑
卂
巳
𠔼
卪
𠁽
𠁾
刚才
才能
人才
才华
口才
方才
才艺
天才
才干
才怪
