Bản dịch của từ 扎包 trong tiếng Việt

扎包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚzathanh ngang

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

扎包 (Danh từ)

zhā bāo
01

Khố, tấm vải dài buộc ở ngang hông (dùng để che kín hoặc đeo dụng cụ); (Hán-Việt) trát bao/đai

捆在腰间的长布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎包

zhā

bāo

Các từ liên quan

扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
包举
包举宇内
包乘
包乘制
扎
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Các biến thể:
𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
Hình thái radical:
⿰,⺘,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép