Bản dịch của từ 扎古丁 trong tiếng Việt

扎古丁

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚzathanh ngang

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

扎古丁 (Phương ngữ)

zhā gǔ dīng
01

(方言) 抢劫劫掠口语里指被强行夺取财物

方言。抢劫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎古丁

zhā

dīng

Các từ liên quan

扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
古丸
古为今用
古义
古乐
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
扎
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Các biến thể:
𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
Hình thái radical:
⿰,⺘,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép