Bản dịch của từ 扎手舞脚 trong tiếng Việt
扎手舞脚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
Zā | ㄗㄚ | z | a | thanh ngang |
Zhá | ㄓㄚˊ | zh | a | thanh sắc |
扎手舞脚 (Động từ)
【zhā shǒu wǔ jiǎo】
01
手脚张开,不停的舞动。
Ví dụ
02
亦作「札手舞脚」。
Ví dụ
03
Tay chân dang rộng, tay chân di chuyển xung quanh, cuộn tròn hoặc duỗi thẳng khi nằm ngửa; thường có cảm giác vụng về và bối rối (chẳng hạn như di chuyển khi say rượu hoặc bị ốm).
四肢张开,向外伸展的样子。。红楼梦.第四十一回:「只闻得酒屁臭气,满屋一瞧,只见刘姥姥扎手舞脚的仰卧在床上。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
举止嚣张,不知收敛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎手舞脚
zhā
扎
shǒu
手
wǔ
舞
jiǎo
脚
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉔
匝
魳
迊
桚
咂
沞
紮
臜
噈
拶
紥
飵
劄
㪥
哳
齄
樝
渣
吒
楂
査
喳
挓
炸
牐
铡
䮜
札
㳐
喋
闸
㩹
䥷
蚻
㔍
撧
擭
扮
撫
搘
抉
撽
捡
挌
㨝
掜
揞
內
𠆨
五
𠘩
𠂐
仂
罓
㔫
𠘮
丏
厷
刅
扎实
扎针
扎心
扎洛
扎根
驻扎
扎啤
扎堆
针扎
扎肉
扎带
包扎
结扎
捆扎
绑扎
裹扎
捆扎机
捆扎绳
捆扎纱
包扎绷带
挣扎
扎染
扎营
马扎
屯扎
扎耳朵
扎伊尔
垂死挣扎
阿布扎比
卡尔扎伊
