Bản dịch của từ 扎把 trong tiếng Việt

扎把

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚzathanh ngang

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

扎把 (Danh từ)

zhā bǎ
01

Bó rơm/bó cỏ đã buộc lại (một bó rơm hoặc cỏ thành từng chiếc bó)

成捆的草把。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎把

zhā

Các từ liên quan

扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
把予
把似
扎
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Các biến thể:
𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
Hình thái radical:
⿰,⺘,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép