Bản dịch của từ 扎掂 trong tiếng Việt

扎掂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚzathanh ngang

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

扎掂 (Động từ)

zhā diān
01

Ăn mặc, trang bị; sửa soạn, chuẩn bị trang phục (thường nói về bề ngoài, chỉnh tề)

装束;准备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎掂

zhā

diān

Các từ liên quan

扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
掂倈
掂对
掂度
掂折
掂掇
扎
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Các biến thể:
𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
Hình thái radical:
⿰,⺘,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép