Bản dịch của từ 扎格罗斯 trong tiếng Việt
扎格罗斯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
Zā | ㄗㄚ | z | a | thanh ngang |
Zhá | ㄓㄚˊ | zh | a | thanh sắc |
扎格罗斯 (Danh từ)
【zā gé luó sī】
01
Zagros
山脉名称,位于中东地区的伊朗和伊拉克之间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎格罗斯
zhā
扎
gé
格
luó
罗
sī
斯
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉔
匝
魳
迊
桚
咂
沞
紮
臜
噈
拶
紥
飵
劄
㪥
哳
齄
樝
渣
吒
楂
査
喳
挓
炸
牐
铡
䮜
札
㳐
喋
闸
㩹
䥷
蚻
㔍
撧
擭
扮
撫
搘
抉
撽
捡
挌
㨝
掜
揞
內
𠆨
五
𠘩
𠂐
仂
罓
㔫
𠘮
丏
厷
刅
扎实
扎针
扎心
扎洛
扎根
驻扎
扎啤
扎堆
针扎
扎肉
扎带
包扎
结扎
捆扎
绑扎
裹扎
捆扎机
捆扎绳
捆扎纱
包扎绷带
挣扎
扎染
扎营
马扎
屯扎
扎耳朵
扎伊尔
垂死挣扎
阿布扎比
卡尔扎伊
