Bản dịch của từ 扎筏子 trong tiếng Việt

扎筏子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚzathanh ngang

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

扎筏子 (Động từ)

zā fá zǐ
01

1.亦作“扎罚子”。亦作“扎伐子”。

Ví dụ
02

Lấy chuyện để发挥借題發揮 — lợi dụng một tình tiết hoặc đề tài nhỏ để mở rộng nói nhiều hơn, thêm lời lẽ dài dòng (khuếch trương, phát biểu dài dòng dựa trên chuyện nhỏ)

2.谓借题发挥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thở phào, xả hơi; toát ra sự bực tức/giận (giống việc “xả” cảm xúc)

3.出气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎筏子

zhā

zi

Các từ liên quan

扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
筏子
筏渡
筏道
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
扎
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Các biến thể:
𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
Hình thái radical:
⿰,⺘,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép