Bản dịch của từ 扎赉特 trong tiếng Việt

扎赉特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚzathanh ngang

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

扎赉特 (Danh từ)

zhā lài tè
01

Biểu ngữ Jalaid, tiếng Mông Cổ Zhalaid khoshuu, trong giải đấu Hinggan 興安盟 | 兴安盟, đông Nội Mông

Jalaid banner, Mongolian Zhalaid khoshuu, in Hinggan league 興安盟|兴安盟 [Xing1 ān méng], east Inner Mongolia

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Jalaid hoặc Zhalaid (tên)

贾莱德或扎莱德(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎赉特

zhā

lài

扎
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Các biến thể:
𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
Hình thái radical:
⿰,⺘,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép