Bản dịch của từ 扎蹭 trong tiếng Việt

扎蹭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚzathanh ngang

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

扎蹭 (Động từ)

zhā cèng
01

Thoát khỏi cảnh bế tắc, khó khăn; vùng vẫy để giải thoát (từ tình huống lúng túng hoặc nghịch cảnh)

从困顿中解脱出来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎蹭

zhā

cèng

Các từ liên quan

扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
蹭坐
蹭戏
蹭窝
蹭踏
蹭蹬
扎
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Các biến thể:
𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
Hình thái radical:
⿰,⺘,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép