Bản dịch của từ 扑作教刑 trong tiếng Việt

扑作教刑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

扑作教刑 (Tính từ)

pū zuò jiào xíng
01

Dùng hình phạt để dạy học

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑作教刑

zuò

jiào

xíng

扑
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Các biến thể:
㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
Hình thái radical:
⿰,⺘,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép