Bản dịch của từ 扑克牌 trong tiếng Việt

扑克牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

扑克牌 (Danh từ)

pū kè pái
01

Bài pu-khơ; bài xì phé

一种纸牌为英语poker的音译共五十二张,分黑桃﹑红心﹑方块﹑及梅花四组,每组十三张另附丑角两张可用以打桥牌﹑十三张﹑捡红点等,玩法很多,全视游戏规则而定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑克牌

pái

Các từ liên quan

扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑冬
克丁克卯
克丝
克丝钳子
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
扑
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Các biến thể:
㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
Hình thái radical:
⿰,⺘,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép