Bản dịch của từ 扑冬冬 trong tiếng Việt

扑冬冬

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

扑冬冬 (Thán từ)

pū dōng dōng
01

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng 'phụp', 'phọp' hoặc âm thanh mạnh, đột ngột (cũng viết là 扑咚咚); dùng để mô tả tiếng va đập, ngã hay tiếng bước chân nặng

1.亦作“扑咚咚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ tượng thanh mô tả tiếng đập/đánh (ví dụ đánh trống): “bụp bụp”, “pực pực”

2.象声词。形容击鼓等声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑冬冬

dōng

Các từ liên quan

扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
扑
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Các biến thể:
㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
Hình thái radical:
⿰,⺘,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép