Bản dịch của từ 扑天盖地 trong tiếng Việt

扑天盖地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

扑天盖地 (Tính từ)

pū tiān gài dì
01

Bao trùm trời đất; thế lực lớn mạnh, thế tới dữ dội; phủ trời che đất; bao trùm, tràn ngập

覆盖整个天空和大地的意思。形容事物的数量或程度非常大,几乎无处不在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑天盖地

tiān

gài

Các từ liên quan

扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
天一
天一阁
天丁
天上人间
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
扑
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Các biến thể:
㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
Hình thái radical:
⿰,⺘,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép