Bản dịch của từ 扑头 trong tiếng Việt

扑头

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

扑头 (Trạng từ)

pū tóu
01

Mũ trùm đầu cổ (khăn/khăn trùm đầu thời xưa, gọi là幞头 / phủ đầu)

1.即幞头。古代的一种头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đối diện ngay trước mặt; đập vào (mặt/đầu) trực diện — nghĩa 2: đập/đón ngay từ phía trước

2.迎头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑头

tóu

Các từ liên quan

扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
头一无二
头七
头上
头上安头
扑
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Các biến thể:
㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
Hình thái radical:
⿰,⺘,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép