Bản dịch của từ 扑挑 trong tiếng Việt

扑挑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

扑挑 (Danh từ)

pū tiāo
01

Tên nước ở Tây Vực thời cổ (một quốc gia cổ vùng Tây Vực, vị trí và âm đọc còn tranh luận)

古代西域国名。其地望与对音所说不一﹐尚无定论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑挑

tiāo

Các từ liên quan

扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
扑
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Các biến thể:
㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
Hình thái radical:
⿰,⺘,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép