Bản dịch của từ 扑握 trong tiếng Việt
扑握
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
扑握 (Danh từ)
【pū wò】
01
Chân có lông mọc rậm, lông chân nhiều (miêu tả trạng thái chân phủ đầy lông)
1.脚毛丛生貌。
Ví dụ
02
Chỉ con thỏ (từ cổ/điển)
2.兔的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑握
pū
扑
wò
握
Các từ liên quan
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秿
痡
潽
鋪
鯆
攵
撲
噗
抪
炇
陠
铺
掫
㩍
揸
拘
搵
挼
掯
撿
攭
撡
捅
揊
䦻
弘
布
𠆲
汄
夯
扏
央
冯
壭
夰
囜
扑鼻
扑通
扑克
扑面
扑灭
扑倒
扑腾
扑腾
扑满
扑哧
