Bản dịch của từ 扑朔迷离 trong tiếng Việt

扑朔迷离

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

扑朔迷离 (Thành ngữ)

pū shuò mí lí
01

Phức tạp; mơ hồ; khó bề phân biệt

古乐府《木兰诗》:“雄兔脚扑朔,雌兔眼迷离。两兔傍地走,安能辨我是雄雌。”传统的辨别兔子雄雌的方法是:拎着兔子的耳朵把兔子提起来,如四脚乱蹬,称为“扑朔”,是雄兔;如两眼眯起,称为“迷离”,是雌兔。但是兔子跑起来就分辨不清哪个是雄的,哪个是雌的。比喻事物错综复杂,不易看清真相

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑朔迷离

shuò

Các từ liên quan

扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
离上
离不得
离世
离世异俗
扑
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Các biến thể:
㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
Hình thái radical:
⿰,⺘,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép