Bản dịch của từ 扑棱 trong tiếng Việt
扑棱
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
扑棱 (Thán từ)
【pū lēng】
01
Huỳnh huỵch
象声词走路使劲踏地或用拳头捶打的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Uỵch; phịch; bình bịch; phành phạch (tượng thanh, tiếng vỗ cánh)
象声词,形容翅膀抖动的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑棱
pū
扑
lēng
棱
Các từ liên quan
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秿
痡
潽
鋪
鯆
攵
撲
噗
抪
炇
陠
铺
掫
㩍
揸
拘
搵
挼
掯
撿
攭
撡
捅
揊
䦻
弘
布
𠆲
汄
夯
扏
央
冯
壭
夰
囜
扑鼻
扑通
扑克
扑面
扑灭
扑倒
扑腾
扑腾
扑满
扑哧
