Bản dịch của từ 扑楞 trong tiếng Việt
扑楞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
扑楞 (Động từ)
【pū léng】
01
Mở rộng ra như cánh (ví von: giang ra, xòe ra như đôi cánh)
3.引申指像翅膀般张开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vật vã, quằn quại; giãy dụa, lắc mạnh (thường chỉ hành động bồn chồn hoặc cố gắng vùng vẫy)
4.犹折腾﹐挣扎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vỗ cánh, phấp phới (mô tả động tác vỗ nhẹ của cánh chim hoặc đồ vật bay rung động); cũng viết là “扑棱”
1.亦作“扑棱”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(một con chim) dang rộng đôi cánh và vỗ chúng; vỗ cánh của nó
2.禽鸟张翅拍打貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑楞
pū
扑
léng
楞
Các từ liên quan
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秿
痡
潽
鋪
鯆
攵
撲
噗
抪
炇
陠
铺
掫
㩍
揸
拘
搵
挼
掯
撿
攭
撡
捅
揊
䦻
弘
布
𠆲
汄
夯
扏
央
冯
壭
夰
囜
扑鼻
扑通
扑克
扑面
扑灭
扑倒
扑腾
扑腾
扑满
扑哧
