Bản dịch của từ 扑灯蛾 trong tiếng Việt
扑灯蛾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
扑灯蛾 (Danh từ)
【pū dēng é】
01
Một loài bướm đêm (còn gọi là '谷蛾'), tức các loài sâu/bướm đêm ăn hạt ngũ cốc; gọi chung cho một số loài ngài
谷蛾。亦为蛾类统称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑灯蛾
pū
扑
dēng
灯
é
蛾
Các từ liên quan
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
灯丝
灯亮儿
蛾伏
蛾傅
蛾儿
蛾子
蛾封
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秿
痡
潽
鋪
鯆
攵
撲
噗
抪
炇
陠
铺
掫
㩍
揸
拘
搵
挼
掯
撿
攭
撡
捅
揊
䦻
弘
布
𠆲
汄
夯
扏
央
冯
壭
夰
囜
扑鼻
扑通
扑克
扑面
扑灭
扑倒
扑腾
扑腾
扑满
扑哧
