Bản dịch của từ 扑碌 trong tiếng Việt
扑碌
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
扑碌 (Thán từ)
【pū lù】
01
Từ tượng thanh. Mô tả tiếng vật rơi va chạm xuống đất hoặc bề mặt: “bụp”, “bịch”.
象声词。形容物体落地声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑碌
pū
扑
lù
碌
Các từ liên quan
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秿
痡
潽
鋪
鯆
攵
撲
噗
抪
炇
陠
铺
掫
㩍
揸
拘
搵
挼
掯
撿
攭
撡
捅
揊
䦻
弘
布
𠆲
汄
夯
扏
央
冯
壭
夰
囜
扑鼻
扑通
扑克
扑面
扑灭
扑倒
扑腾
扑腾
扑满
扑哧
