Bản dịch của từ 扑簌簌 trong tiếng Việt

扑簌簌

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

扑簌簌 (Thán từ)

pū sù sù
01

Mô tả âm thanh hoặc trạng thái rơi lả tả, rơi lả rả: nước mắt, mồ hôi, bụi, đất ... nhẹ nhàng liên tục rơi hoặc rung (ví dụ: nước mắt cứ lả tả rơi)

形容眼泪等轻轻而不断地落下:眼泪扑簌簌地往下掉|墙头土扑簌簌地掉了下来。也形容物体不断地抖动:眼皮儿扑簌簌跳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑簌簌

Các từ liên quan

扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
簌簌
簌落
扑
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Các biến thể:
㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
Hình thái radical:
⿰,⺘,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép