Bản dịch của từ 扑索索 trong tiếng Việt
扑索索
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
扑索索 (Thán từ)
【pū suó suǒ】
01
(miêu tả khóc) nước mắt rơi lả chả, nhỏ giọt liên tiếp (âm thanh mô phỏng)
1.犹扑簌簌。泪水不断地下落貌。
Ví dụ
02
Từ tượng thanh miêu tả tiếng rơi lộp bộp, rơi lả tả hoặc tiếng lộp cách nhẹ (giống 'bụp bụp'/'lộp bộp')
2.犹扑簌簌。象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑索索
pū
扑
suǒ
索
Các từ liên quan
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秿
痡
潽
鋪
鯆
攵
撲
噗
抪
炇
陠
铺
掫
㩍
揸
拘
搵
挼
掯
撿
攭
撡
捅
揊
䦻
弘
布
𠆲
汄
夯
扏
央
冯
壭
夰
囜
扑鼻
扑通
扑克
扑面
扑灭
扑倒
扑腾
扑腾
扑满
扑哧
