Bản dịch của từ 扑翻身 trong tiếng Việt

扑翻身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

扑翻身 (Động từ)

pū fān shēn
01

Khom người quỳ sát xuống đất (thường để tạ tội hoặc祈求),= cúi xuống quỳ, phủ phục

俯身跪在地上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑翻身

fān

shēn

Các từ liên quan

扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
扑
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Các biến thể:
㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
Hình thái radical:
⿰,⺘,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép