Bản dịch của từ 扑翼机 trong tiếng Việt
扑翼机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
扑翼机 (Danh từ)
【pū yì jī】
01
Máy bay loại nặng hơn không khí có cánh vỗ giống cánh chim (còn gọi là “máy bay vỗ cánh”), đang trong giai đoạn nghiên cứu
又称“振翼机”。依靠机翼像鸟的翅膀那样上下扑动而产生升力和推进力的、重于空气的航空器。目前处于研制阶段。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑翼机
pū
扑
yì
翼
jī
机
Các từ liên quan
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秿
痡
潽
鋪
鯆
攵
撲
噗
抪
炇
陠
铺
掫
㩍
揸
拘
搵
挼
掯
撿
攭
撡
捅
揊
䦻
弘
布
𠆲
汄
夯
扏
央
冯
壭
夰
囜
扑鼻
扑通
扑克
扑面
扑灭
扑倒
扑腾
扑腾
扑满
扑哧
