Bản dịch của từ 扑腾腾 trong tiếng Việt
扑腾腾
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
扑腾腾 (Thán từ)
【pū téng téng】
01
Mô tả sự xuất hiện của động lượng mạnh, rung chuyển hoặc lắc lư; thường được sử dụng để mô tả ngực, kích động hoặc đập mạnh hoặc đập mạnh vào đồ vật.
1.气盛貌。
Ví dụ
02
Vung roi thúc ngựa; quất roi khiến ngựa phi nhanh (hình ảnh ra hiệu cho ngựa chạy)
2.扬鞭策马貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ tượng thanh: mô tả âm thanh bập bùng, đập lộp độp (như đánh trống, vật rơi vào nước hoặc chân, cánh vỗ tạo tiếng)
3.象声词。形容击鼓﹑落水等声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑腾腾
pū
扑
téng
腾
Các từ liên quan
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秿
痡
潽
鋪
鯆
攵
撲
噗
抪
炇
陠
铺
掫
㩍
揸
拘
搵
挼
掯
撿
攭
撡
捅
揊
䦻
弘
布
𠆲
汄
夯
扏
央
冯
壭
夰
囜
扑鼻
扑通
扑克
扑面
扑灭
扑倒
扑腾
扑腾
扑满
扑哧
