Bản dịch của từ 扑酒 trong tiếng Việt

扑酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

扑酒 (Danh từ)

pū jiǔ
01

一种宋代税制与酿酒承包方式私人承办酿造并包税扑酒”)

宋时承办酿造﹐实行包税﹐叫“扑酒”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑酒

jiǔ

Các từ liên quan

扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
扑
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Các biến thể:
㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
Hình thái radical:
⿰,⺘,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép