Bản dịch của từ 扑马 trong tiếng Việt
扑马
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
扑马 (Động từ)
【pū mǎ】
01
Giết ngựa để làm lễ tế (theo tục lệ cổ, hiến thịt ngựa cho cúng tế)
杀马以祭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑马
pū
扑
mǎ
马
Các từ liên quan
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秿
痡
潽
鋪
鯆
攵
撲
噗
抪
炇
陠
铺
掫
㩍
揸
拘
搵
挼
掯
撿
攭
撡
捅
揊
䦻
弘
布
𠆲
汄
夯
扏
央
冯
壭
夰
囜
扑鼻
扑通
扑克
扑面
扑灭
扑倒
扑腾
扑腾
扑满
扑哧
