Bản dịch của từ 扒屋牵牛 trong tiếng Việt

扒屋牵牛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

扒屋牵牛 (Động từ)

bā wū qiān niú
01

Tước đoạt mọi thứ

剥夺一切

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phá nhà rồi dắt gia súc đi

洗劫房屋并赶走牛群(谚语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扒屋牵牛

qiān

niú

扒
Bính âm:
【pá】【ㄅㄚ, ㄆㄚˊ】【BÁI】
Các biến thể:
捌, 掱
Hình thái radical:
⿰,⺘,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép