Bản dịch của từ 扒带 trong tiếng Việt

扒带

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

扒带 (Động từ)

bā dài
01

Nhái; làm giả; sao chép lậu (ghi âm, ghi hình)

翻录、仿制别人已出版的录音带、录像带。也说扒带子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

扒带 (Danh từ)

bā dài
01

Băng đĩa nhái; băng đĩa làm giả; băng đĩa mô phỏng

指翻录、仿制的录音带、录像带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扒带

dài

扒
Bính âm:
【pá】【ㄅㄚ, ㄆㄚˊ】【BÁI】
Các biến thể:
捌, 掱
Hình thái radical:
⿰,⺘,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép