Bản dịch của từ 扒开 trong tiếng Việt

扒开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

扒开 (Động từ)

bā kāi
01

Búng; dẹp; phẩy; phủi; đẩy; cào; xáy

用手向两边拨开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扒开

kāi

扒
Bính âm:
【pá】【ㄅㄚ, ㄆㄚˊ】【BÁI】
Các biến thể:
捌, 掱
Hình thái radical:
⿰,⺘,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép