Bản dịch của từ 扒灰 trong tiếng Việt
扒灰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pá | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
扒灰 (Động từ)
【pá huī】
01
Loạn luân (giữa bố chồng và con dâu)
俗指公公和儿媳通奸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扒灰
pá
扒
huī
灰
- Bính âm:
- 【pá】【ㄅㄚ, ㄆㄚˊ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 捌, 掱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,八
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰾
芭
扷
八
岜
丷
羓
哱
疤
魞
㿬
仈
掱
杷
琶
㞎
钯
筢
潖
耙
䶕
爬
䯲
㩉
抛
攜
撲
扣
拚
摶
挔
拁
挎
掏
㩰
仗
𠖯
闪
劢
汀
㘞
尕
𠀓
㐌
讪
𠀖
㕤
扒拉
扒开
扒皮
鸡扒
扒光
扒房
扒车
扒搂
针扒
扒走
扒拉
扒手
猪扒
扒窃
扒灰
扒糕
扒犁
煎猪扒
牛肉扒
吃里扒外
