Bản dịch của từ 扒耳搔腮 trong tiếng Việt

扒耳搔腮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

扒耳搔腮 (Tính từ)

pá ěr sāo sāi
01

Vò đầu bứt tai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扒耳搔腮

ěr

sāo

sāi

扒
Bính âm:
【pá】【ㄅㄚ, ㄆㄚˊ】【BÁI】
Các biến thể:
捌, 掱
Hình thái radical:
⿰,⺘,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép