Bản dịch của từ 扒高踩低 trong tiếng Việt

扒高踩低

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

扒高踩低 (Thành ngữ)

bā gāo cǎi dī
01

Bắt cóc và bắt nạt

谄媚和欺凌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nịnh bợ cấp trên, ức hiếp cấp dưới

高处爬,低处走(成语);无原则的爬行,奉承上级,践踏下级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扒高踩低

gāo

cǎi

扒
Bính âm:
【pá】【ㄅㄚ, ㄆㄚˊ】【BÁI】
Các biến thể:
捌, 掱
Hình thái radical:
⿰,⺘,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép